思想鬥爭

tư tưởng đấu tranh

Hán Việt: tư tưởng đấu tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (đấu) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想鬥爭 īxiǎng dòuzhēng n. ideological struggle; mental struggle/conflict