思想根源 tư tưởng căn nguyên Hán Việt: tư tưởng căn nguyên Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 根 (căn) + 源 (nguyên)Hán Việttư tưởng căn nguyênCấu tạo思 + 想 + 根 + 源 · tư + tưởng + căn + nguyên nghĩa thành phần: tư + tưởng + căn + nguyên Nghĩa EngCihui 思想根源 īxiǎng gēnyuán n. roots of one's thoughts/thinking