思想檢查 tư tưởng kiểm tra Hán Việt: tư tưởng kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việttư tưởng kiểm traCấu tạo思 + 想 + 檢 + 查 · tư + tưởng + kiểm + tra nghĩa thành phần: tư + tưởng + kiểm + tra Nghĩa EngCihui 思想檢查 īxiǎng jiǎnchá n. check on one's thinking; examine one's wrong ideas