思想波動 tư tưởng ba động Hán Việt: tư tưởng ba động Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 波 (ba) + 動 (động)Hán Việttư tưởng ba độngCấu tạo思 + 想 + 波 + 動 · tư + tưởng + ba + động nghĩa thành phần: tư + tưởng + ba + động Nghĩa EngCihui 思想波動 īxiǎng bōdòng n. mental turmoil