思想流派 tư tưởng lưu phái Hán Việt: tư tưởng lưu phái Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 流 (lưu) + 派 (phái)Hán Việttư tưởng lưu pháiCấu tạo思 + 想 + 流 + 派 · tư + tưởng + lưu + phái nghĩa thành phần: tư + tưởng + lưu + phái Nghĩa EngCihui school of thought