思想準備

tư tưởng chuẩn bị

Hán Việt: tư tưởng chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (chuẩn) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想準備 īxiǎng zhǔnbèi n. mental preparation