思想火花 sī xiǎng huǒ huā · tư tưởng hỏa hoa Hán Việt: tư tưởng hỏa hoa · Pinyin: sī xiǎng huǒ huā Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 火 (hỏa) + 花 (hoa)Pinyinsī xiǎng huǒ huāHán Việttư tưởng hỏa hoaCấu tạo思 + 想 + 火 + 花 · tư + tưởng + hỏa + hoa nghĩa thành phần: tư + tưởng + hỏa + hoa