思想烙印

tư tưởng lạc ấn

Hán Việt: tư tưởng lạc ấn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (lạc) + (ấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想烙印 īxiǎng làoyìn n. ideological brand