思想狀態 tư tưởng trạng thái Hán Việt: tư tưởng trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việttư tưởng trạng tháiCấu tạo思 + 想 + 狀 + 態 · tư + tưởng + trạng + thái nghĩa thành phần: tư + tưởng + trạng + thái Nghĩa EngCihui state of mind