思想疙瘩 tư tưởng ngật đáp Hán Việt: tư tưởng ngật đáp Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp)Hán Việttư tưởng ngật đápCấu tạo思 + 想 + 疙 + 瘩 · tư + tưởng + ngật + đáp nghĩa thành phần: tư + tưởng + ngật + đáp Nghĩa EngCihui 思想疙瘩 īxiǎng gēda n. mental knot