思想禁區

tư tưởng cấm khu

Hán Việt: tư tưởng cấm khu

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (cấm) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想禁區 īxiǎng jìnqū p.w. <PRC> ideological forbidden zone