思想簡單 sī xiǎng jiǎn dān · tư tưởng giản đan Hán Việt: tư tưởng giản đan · Pinyin: sī xiǎng jiǎn dān Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 簡 (giản) + 單 (đan)Pinyinsī xiǎng jiǎn dānHán Việttư tưởng giản đanCấu tạo思 + 想 + 簡 + 單 · tư + tưởng + giản + đan nghĩa thành phần: tư + tưởng + giản + đan