思想自由

tư tưởng tự do

Hán Việt: tư tưởng tự do

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (tự) + (do)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想自由 īxiǎng zìyóu n. freedom of thought