思想落伍

tư tưởng lạc ngũ

Hán Việt: tư tưởng lạc ngũ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (lạc) + (ngũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想落伍 īxiǎng luòwǔ v.p. old-fashioned in thinking; outdated ideas