思想見面 tư tưởng kiến diện Hán Việt: tư tưởng kiến diện Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 見 (kiến) + 面 (diện)Hán Việttư tưởng kiến diệnCấu tạo思 + 想 + 見 + 面 · tư + tưởng + kiến + diện nghĩa thành phần: tư + tưởng + kiến + diện Nghĩa EngCihui 思想見面 īxiǎng jiànmiàn v.p. have a frank exchange of ideas