思想覺悟

tư tưởng giác ngộ

Hán Việt: tư tưởng giác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (giác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想覺悟 īxiǎng juéwù n. political consciousness/awareness