思想解放 sī xiǎng jiě fàng · tư tưởng giải phóng Hán Việt: tư tưởng giải phóng · Pinyin: sī xiǎng jiě fàng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 解 (giải) + 放 (phóng)Pinyinsī xiǎng jiě fàngHán Việttư tưởng giải phóngCấu tạo思 + 想 + 解 + 放 · tư + tưởng + giải + phóng nghĩa thành phần: tư + tưởng + giải + phóng