思想警察 sīxiǎng jǐngchá · tư tưởng cảnh sát Hán Việt: tư tưởng cảnh sát · Pinyin: sīxiǎng jǐngchá Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 警 (cảnh) + 察 (sát)Pinyinsīxiǎng jǐngcháHán Việttư tưởng cảnh sátCấu tạo思 + 想 + 警 + 察 · tư + tưởng + cảnh + sát nghĩa thành phần: tư + tưởng + cảnh + sát Nghĩa EngCihui thought policejaJMdict thought police