思想路線

tư tưởng lộ tuyến

Hán Việt: tư tưởng lộ tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (lộ) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想路線 īxiǎng lùxiàn n. <PRC> ideological line