思想問題 tư tưởng vấn đề Hán Việt: tư tưởng vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việttư tưởng vấn đềCấu tạo思 + 想 + 問 + 題 · tư + tưởng + vấn + đề nghĩa thành phần: tư + tưởng + vấn + đề Nghĩa EngCihui 思想問題 īxiǎng wèntí n. ideological problem