思惹情牽 tư nhạ tình khiên Hán Việt: tư nhạ tình khiên Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 惹 (nhạ) + 情 (tình) + 牽 (khiên)Hán Việttư nhạ tình khiênCấu tạo思 + 惹 + 情 + 牽 · tư + nhạ + tình + khiên nghĩa thành phần: tư + nhạ + tình + khiên Nghĩa EngCihui 思惹情牽 īrěqíngqiān f.e. be a prisoner of love