思慮周到

tư lự chu đáo

Hán Việt: tư lự chu đáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lự) + (chu) + (đáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思慮周到 īlǜzhōudào f.e. take every aspect into consideration