思所逐之 sī suǒ zhú zhī · tư sở trục chi Hán Việt: tư sở trục chi · Pinyin: sī suǒ zhú zhī Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 所 (sở) + 逐 (trục) + 之 (chi)Pinyinsī suǒ zhú zhīHán Việttư sở trục chiCấu tạo思 + 所 + 逐 + 之 · tư + sở + trục + chi nghĩa thành phần: tư + sở + trục + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘算着如何驱赶他们。