思斷義絕

ēn duàn yì jué tư đoạn nghĩa tuyệt

Hán Việt: tư đoạn nghĩa tuyệt · Pinyin: ēn duàn yì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (đoạn) + (nghĩa) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感情破裂。多指夫妻离异。