思歸張翰 sī guī zhāng hàn · tư quy trương hàn Hán Việt: tư quy trương hàn · Pinyin: sī guī zhāng hàn Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 歸 (quy) + 張 (trương) + 翰 (hàn)Pinyinsī guī zhāng hànHán Việttư quy trương hànCấu tạo思 + 歸 + 張 + 翰 · tư + quy + trương + hàn nghĩa thành phần: tư + quy + trương + hàn