思深慮遠

tư thâm lự viễn

Hán Việt: tư thâm lự viễn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thâm) + (lự) + (viễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思深慮遠 īshēnlǜyuǎn f.e. think deeply and far ahead