思疑 sī yí · tư nghi Hán Việt: tư nghi · Pinyin: sī yí Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 疑 (nghi)Pinyinsī yíHán Việttư nghiCấu tạo思 + 疑 · tư + nghi nghĩa thành phần: tư + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怀疑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怀疑。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa怀疑 · 疑心