思科系統 sī kē xì tǒng · tư khoa hệ thống Hán Việt: tư khoa hệ thống · Pinyin: sī kē xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 科 (khoa) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinsī kē xì tǒngHán Việttư khoa hệ thốngCấu tạo思 + 科 + 系 + 統 · tư + khoa + hệ + thống nghĩa thành phần: tư + khoa + hệ + thống