思索性的

tư tác tính đích

Hán Việt: tư tác tính đích

Tổng quan

(thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết, có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán, đầu cơ tích trữ

Cấu tạo: 思 (tư) + 索 (tác) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy đoán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi speculative

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 思索者 · 思索出