思索性的

tư tác tính đích

Hán Việt: tư tác tính đích

Tổng quan

(thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết, có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán, đầu cơ tích trữ

Cấu tạo: (tư) + (tác) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết, có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán, đầu cơ tích trữ