思維形式 sī wéi xíng shì · tư duy hình thức Hán Việt: tư duy hình thức · Pinyin: sī wéi xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 維 (duy) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinsī wéi xíng shìHán Việttư duy hình thứcCấu tạo思 + 維 + 形 + 式 · tư + duy + hình + thức nghĩa thành phần: tư + duy + hình + thức