思維方式

sī wéi fāng shì tư duy phương thức

Hán Việt: tư duy phương thức · Pinyin: sī wéi fāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (duy) + (phương) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思維方式 īwéi fāngshì n. mode of thinking