思緒萬千 sī xù wàn qiān · tư tự vạn thiên Hán Việt: tư tự vạn thiên · Pinyin: sī xù wàn qiān Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 緒 (tự) + 萬 (vạn) + 千 (thiên)Pinyinsī xù wàn qiānHán Việttư tự vạn thiênCấu tạo思 + 緒 + 萬 + 千 · tư + tự + vạn + thiên nghĩa thành phần: tư + tự + vạn + thiên Nghĩa EngCihui 思緒萬千 īxùwànqiān f.e. One's mind is in a whirl/tumult.