思緒不寧 tư tự bất ninh Hán Việt: tư tự bất ninh Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 緒 (tự) + 不 (bất) + 寧 (ninh)Hán Việttư tự bất ninhCấu tạo思 + 緒 + 不 + 寧 · tư + tự + bất + ninh nghĩa thành phần: tư + tự + bất + ninh Nghĩa EngCihui 思緒不寧 īxù bùníng v.p. feel perturbed