思緒雲騫 sī xù yún qiān · tư tự vân khiên Hán Việt: tư tự vân khiên · Pinyin: sī xù yún qiān Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 緒 (tự) + 雲 (vân) + 騫 (khiên)Pinyinsī xù yún qiānHán Việttư tự vân khiênCấu tạo思 + 緒 + 雲 + 騫 · tư + tự + vân + khiên nghĩa thành phần: tư + tự + vân + khiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思绪:思路;骞:高举。形容思路高远奇特。