思維過程 sī wéi guò chéng · tư duy quá trình Hán Việt: tư duy quá trình · Pinyin: sī wéi guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 維 (duy) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinsī wéi guò chéngHán Việttư duy quá trìnhCấu tạo思 + 維 + 過 + 程 · tư + duy + quá + trình nghĩa thành phần: tư + duy + quá + trình