思若泉湧

sī ruò quán yǒng tư nhược tuyền dũng

Hán Việt: tư nhược tuyền dũng · Pinyin: sī ruò quán yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nhược) + (tuyền) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思:思绪,文思。指人的文思如泉水涌出。形容文思丰富敏捷。