思若泉湧 sī ruò quán yǒng · tư nhược tuyền dũng Hán Việt: tư nhược tuyền dũng · Pinyin: sī ruò quán yǒng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 若 (nhược) + 泉 (tuyền) + 湧 (dũng)Pinyinsī ruò quán yǒngHán Việttư nhược tuyền dũngCấu tạo思 + 若 + 泉 + 湧 · tư + nhược + tuyền + dũng nghĩa thành phần: tư + nhược + tuyền + dũng