思慮恂達 sī lǜ xún dá · tư lự tuân đạt Hán Việt: tư lự tuân đạt · Pinyin: sī lǜ xún dá Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 慮 (lự) + 恂 (tuân) + 達 (đạt)Pinyinsī lǜ xún dáHán Việttư lự tuân đạtCấu tạo思 + 慮 + 恂 + 達 · tư + lự + tuân + đạt nghĩa thành phần: tư + lự + tuân + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恂达:通达;思:思索;虑:考虑。指头脑有识辨能力,思索考虑很通达。