思賢若渴

tư hiền nhược khát

Hán Việt: tư hiền nhược khát

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (hiền) + (nhược) + (khát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思賢若渴 īxiánruòkě f.e. thirst/long for the assistance of wise men (of a ruler)