思路敏捷

sī lù mǐn jié tư lộ mẫn tiệp

Hán Việt: tư lộ mẫn tiệp · Pinyin: sī lù mǐn jié

Tổng quan

nhanh trí

Cấu tạo: (tư) + (lộ) + (mẫn) + (tiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh trí

Eng

  • CC-CEDICT quick-witted
  • Cihui quick-witted