思金若渴 tư kim nhược khát Hán Việt: tư kim nhược khát Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 金 (kim) + 若 (nhược) + 渴 (khát)Hán Việttư kim nhược khátCấu tạo思 + 金 + 若 + 渴 · tư + kim + nhược + khát nghĩa thành phần: tư + kim + nhược + khát Nghĩa EngCihui 思金若渴 ījīnruòkě f.e. hanker after money