怠忽
đãi hốt
Hán Việt: đãi hốt · Pinyin: dài hū
Tổng quan
sao nhãng
Nghĩa
Việt
- Cihui sao nhãng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懈怠輕忽而不專心。《書經.周官》:「蓄疑敗謀,怠忽荒政。」
Eng
- CC-CEDICT to neglect
- Cihui to neglect
Hán Việt: đãi hốt · Pinyin: dài hū
sao nhãng