怠忽

dài hūđãi hốt

Hán Việt: đãi hốt · Pinyin: dài hū

Tổng quan

sao nhãng

新华 · Tân Hoa Đại lục

懈怠輕忽而不專心。《書經.周官》:「蓄疑敗謀,怠忽荒政。」

Cấu tạo: 怠 (đãi) + 忽 (hốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao nhãng
  • Tần suất từ sao nhãng
  • Biên soạn v.p. indolent and neglectful

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懈怠輕忽而不專心。《書經.周官》:「蓄疑敗謀,怠忽荒政。」

Eng

  • Cihui to neglect
  • Tần suất từ v.p. indolent and neglectful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

疏忽

Từ trái nghĩa

谨严