怠忽職守

đãi hốt chức thủ

Hán Việt: đãi hốt chức thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (hốt) + (chức) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工作態度不夠認真負責或無法完成交付的任務。如:「他因怠忽職守,所以被解僱了!」

Eng

  • Cihui 怠忽職守 àihūzhíshǒu v.o. neglect duty