怠情養性

đãi tình dưỡng tính

Hán Việt: đãi tình dưỡng tính

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (tình) + (dưỡng) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怠情養性 àiqíngyǎngxìng f.e. renounce aggressiveness and practice relaxation