怠惰因循

dài duò yīn xún đãi nọa nhân tuần

Hán Việt: đãi nọa nhân tuần · Pinyin: dài duò yīn xún

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (nọa) + (nhân) + (tuần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怠惰:懈怠、懒惰。因循:拖延。形容懒散拖沓。
  • Tân Hoa Tự Điển 怠惰懈怠、懒惰。因循拖延。形容懒散拖沓。