怠慢某人 đãi mạn mỗ nhân Hán Việt: đãi mạn mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 怠 (đãi) + 慢 (mạn) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđãi mạn mỗ nhânCấu tạo怠 + 慢 + 某 + 人 · đãi + mạn + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đãi + mạn + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb the brush