怡和洋行 yí hé yáng háng · di hòa dương hành Hán Việt: di hòa dương hành · Pinyin: yí hé yáng háng Tổng quan Cấu tạo: 怡 (di) + 和 (hòa) + 洋 (dương) + 行 (hành)Pinyinyí hé yáng hángHán Việtdi hòa dương hànhCấu tạo怡 + 和 + 洋 + 行 · di + hòa + dương + hành nghĩa thành phần: di + hòa + dương + hành