怡志養神 yí zhì yǎng shén · di chí dưỡng thần Hán Việt: di chí dưỡng thần · Pinyin: yí zhì yǎng shén Tổng quan Cấu tạo: 怡 (di) + 志 (chí) + 養 (dưỡng) + 神 (thần)Pinyinyí zhì yǎng shénHán Việtdi chí dưỡng thầnCấu tạo怡 + 志 + 養 + 神 · di + chí + dưỡng + thần nghĩa thành phần: di + chí + dưỡng + thần