怡悅

yí yuè di duyệt

Hán Việt: di duyệt · Pinyin: yí yuè

Tổng quan

dễ chịu | vui vẻ

Cấu tạo: (di) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ chịu | vui vẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愉快、喜悅。唐.孟浩然〈秋登蘭山寄張五〉詩:「北山白雲裡,隱者自怡悅。」《儒林外史》第一○回:「魯編修見瓶花罏儿,位置得宜,不覺怡悅。」也作「夷悅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怡说"; 取悦;喜悦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怡说"。 2.取悦;喜悦。

Eng

  • CC-CEDICT pleasant|happy
  • Cihui pleasant; happy

ja

  • JMdict rejoicing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

快乐 · 快活 · 高兴