怡情養性

yí qíng yǎng xìng di tình dưỡng tính

Hán Việt: di tình dưỡng tính · Pinyin: yí qíng yǎng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tình) + (dưỡng) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指怡养性情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怡养性情。

Eng

  • Cihui 怡情養性 íqíngyǎngxìng f.e. contribute to inner tranquility